Kaori Dict

はた

hata

N3

Âm Hán-Việt: KỲ

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.cờ; lá cờ; biểu ngữ
  1. danh từ

    1.flag

  2. danh từBuddhism

    2.pataka (banner)

  3. danh từ

    3.banner (administrative division of Inner Mongolia)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lá cờ của tiếng Quechua đẹp phết nhỉ.

  • Chúng tôi treo cờ vào các ngày quốc lễ.

    We put up the flags on national holidays.

  • Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì?

    What color is the far right ring on the Olympic flag?

  • He moved the flags up and down.

  • He put up a flag.

  • The flag is up.

  • Change the flag, please.

  • Everybody started waving his flag.

  • That flag is very nice.

  • Tom waved the flag.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旗 (はた) — cờ; lá cờ; biểu ngữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict