Kaori Dict

はたけ

hatake

N3

Âm Hán-Việt: ĐÈN

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 86

Nghĩa

  1. 1.vườn rau; ruộng; khu vực
  1. danh từ

    1.field (for growing wheat, fruit, vegetables, etc.); cultivated land; vegetable plot; kitchen garden; plantation

  2. danh từhậu tố danh từ

    2.field (of specialization); sphere; area; line

    ばたけ when a suffix

  3. danh từkhẩu ngữ

    3.womb; birth; birthplace

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Người nông dân đang rải hạt giống xuống ruộng.

    The farmer is scattering seeds over the field.

  • Người nông dân đã rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.

    The farmer seeded the field with wheat.

  • He has had a long teaching career.

  • When spring comes, they dig up the fields and plant seeds.

  • This place used to be a field.

  • They work in the fields.

  • That is not my field of work.

  • The house was surrounded by fields.

  • The field was rank with weeds.

  • His family works in the fields.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畑 (はたけ) — vườn rau; ruộng; khu vực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict