Kaori Dict

はた

hata

Âm Hán-Việt: TƯƠNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từ

    1.or; otherwise

  2. phó từ

    2.furthermore; also

  3. phó từcổ

    3.perhaps; by some chance; possibly

  4. phó từcổ

    4.that being said; be that as it may

  5. phó từcổ

    5.however; but

  6. phó từcổ

    6.not to mention; needless to say

  7. phó từcổ

    7.as expected; sure enough

  8. phó từcổ

    8.really; at all

    used to express emphatic denial, suspicion, or emotion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

将 (はた) — or; otherwise | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict