Kaori Dict

計器

けいき

keiki

N3

Âm Hán-Việt: KẾ KHÍ

JLPT N3 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.điện kế; thước đo
  1. danh từ

    1.meter; gauge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For instance, gauges, such as thermometers and barometers, are instruments.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

計器 (けいき) — điện kế; thước đo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict