Kaori Dict

輸血

ゆけつ

yuketsu

N2

Âm Hán-Việt: THÂU HUYẾT

JLPT N2 · Bài 77

Nghĩa

  1. 1.truyền máu
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.blood transfusion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A blood transfusion is necessary.

  • Have you ever received a blood transfusion?

  • Suffering from terminal cancer, he was thrown out of a certain veteran hospital in New York three times because he adamantly rejected blood transfusions.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輸血 (ゆけつ) — truyền máu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict