Kaori Dict

再調査

さいちょうさ

saichousa

Âm Hán-Việt: TÁI ĐIỆU TRA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.reexamination; reinvestigation; resurvey

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He intended to reexamine the case from the beginning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再調査 (さいちょうさ) — reexamination; reinvestigation; resurvey | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict