Kaori Dict

査証

さしょう

sashou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRA CHỨNG

Nghĩa

  1. 1.thị thực; giấy chứng nhận; visa
  1. danh từ

    1.visa

  2. danh từdanh từ + する

    2.endorsing (e.g. a passport); stamping

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

査証 (さしょう) — thị thực; giấy chứng nhận; visa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict