Kaori Dict

詐称

さしょう

sashou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRÁ XƯNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.misrepresentation; false statement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mary lied about her age.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詐称 (さしょう) — misrepresentation; false statement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict