Kaori Dict

市場調査

しじょうちょうさ

shijouchousa

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỊ TRƯỜNG ĐIỆU TRA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.market research

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Octal paid a large grant for the researchers to carry out some market research.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市場調査 (しじょうちょうさ) — market research | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict