Kaori Dict

審査員

しんさいん

shinsain

Âm Hán-Việt: THẨM TRA VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.examiner; judge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The student took to heart the judge's critical comments on his speech.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

審査員 (しんさいん) — examiner; judge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict