Kaori Dict

審査官

しんさかん

shinsakan

Âm Hán-Việt: THẨM TRA QUAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.examiner (e.g. patent examiner)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

審査官 (しんさかん) — examiner (e.g. patent examiner) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict