Kaori Dict

実態調査

じったいちょうさ

jittaichousa

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỰC THÁI ĐIỆU TRA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fact-finding investigation; investigation into actual conditions; fact-finding survey

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

実態調査 (じったいちょうさ) — fact-finding investigation; investigation into actual conditions; fact-finding survey | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict