Kaori Dict

査定

さてい

satei

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRA ĐỊNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.assessment (of value, damages, etc.); revision (of a budget)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Credit card companies are not looking so hard at credit ratings.

  • They assessed the land at nine million yen.

  • The expert appraised the watch at $200.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

査定 (さてい) — assessment (of value, damages, etc.); revision (of a budget) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict