Kaori Dict

会計監査

かいけいかんさ

kaikeikansa

Âm Hán-Việt: HỘI KẾ GIAM TRA

Nghĩa

  1. danh từfinance

    1.audit; auditing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The accounts have been audited.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

会計監査 (かいけいかんさ) — audit; auditing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict