Kaori Dict

査察

ささつ

sasatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRA SÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.inspection (for compliance); investigation (tax, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Korea allowed an inspection by the IAEA.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

査察 (ささつ) — inspection (for compliance); investigation (tax, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict