Kaori Dict

巡査

じゅんさ

junsa

N2

Âm Hán-Việt: TUẦN TRA

JLPT N2 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.cảnh sát
  1. danh từ

    1.police officer; policeman; constable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A policeman was sent for at once.

  • He rose to the rank of sergeant.

  • The policeman was on his usual nightly round.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巡査 (じゅんさ) — cảnh sát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict