第1課/N2 · Bài 1
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
nhậm chức; nhận chức vụ; lễ nhậm chức
- 2
vùng lân cận; ngoại vi; phụ trợ máy tính
- 3
giám đốc; lãnh đạo cao; vị trí quan trọng
- 4
kết thúc; hoàn thành; ngừng lại
- 5
trọng lượng nặng
- 6
lực hấp dẫn
- 7
thành ngữ
- 8
ngày lễ quốc gia
- 9
thu hẹp
- 10
thi tuyển sinh; dự thi; kỳ thi
- 11
vị ngữ phụ
- 12
chồng; chủ nhà; (CHỦ NHÂN)
- 13
xuất cán; đi làm
- 14
vị ngữ
- 15
công tác
- 16
tuổi thọ; vòng đời; thời gian sử dụng
- 17
nhân vật chính; vai chính
- 18
tai nghe điện thoại; bộ thu thoại
- 19
encirculation, rotation, cycle
- 20
cảnh sát
例文Câu ví dụ trong bài
- 就任彼は大統領に就任した。
He was inaugurated as President.
- 周辺北極圏とは北極周辺の地域の事である。
The Arctic is the area round the North Pole.
- 重役この重役のポストに適当な人物を見つけるには、人材斡旋業者に依頼する必要がある。
We'll need a head hunting agency to find the right man for this executive position.
- 終了時間終了。
Hết giờ.
- 重量体積が大きいからといって常に重量も重いとは限らない。
Great bulk does not always mean great weight.
- 重力月の重力は地球の6分の1である。
The gravity of the moon is one-sixth of that of the earth.
- 熟語できるだけたくさん熟語を暗記しなさい。
Learn as many idioms as possible by heart.
- 祝日10月に祝日ってあったっけ?
Tháng mười có ngày nghỉ không nhỉ?
- 縮小縮小コピーを撮ってくるよ。
I'm going to make reduced copies.
- 受験受験したが失敗するだけだった。
I sat the exam only to fail it.