Kaori Dict

熟語

じゅくご

jukugo

N2

Âm Hán-Việt: THỤC NGỮ

JLPT N2 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.thành ngữ
  1. danh từlinguistics

    1.kanji compound

  2. danh từ

    2.idiom; idiomatic phrase

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Learn as many idioms as possible by heart.

  • There are lots of four-character compound words in Japanese, huh?

  • A "yo-ji-juku-go" in Japanese is an idiom made from a compound of four characters.

  • How many idioms have we studied so far?

  • How many proverbs have we learned so far?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熟語 (じゅくご) — thành ngữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict