Kaori Dict

主役

しゅやく

shuyaku

N2

Âm Hán-Việt: CHỦ DỊCH

JLPT N2 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.nhân vật chính; vai chính
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.leading part; leading actor; leading actress

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kate has been given an opportunity to play a major role in a movie.

  • My sister played the leading character.

  • Bob will play the leading role for the first time in the next school festival.

  • He will play the leading role for the first time in the next school festival.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主役 (しゅやく) — nhân vật chính; vai chính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict