Kaori Dict

終了

しゅうりょう

shuuryou

N2

Âm Hán-Việt: CHUNG LIỄU

JLPT N2 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.kết thúc; hoàn thành; ngừng lại
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.end; close; conclusion; termination

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hết giờ.

    Time is up.

  • Tom got time and a half when he worked beyond his usual quitting time.

  • The end, so long good bye!

  • The match is over.

  • The meeting was closed.

  • The program will finish with the national anthem.

  • The conference is already over, sir.

  • Business has finished for today.

  • The meeting ended at three in the afternoon.

  • A few people clapped after his lecture.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

終了 (しゅうりょう) — kết thúc; hoàn thành; ngừng lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict