Kaori Dict

Chung

end · finish

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#256 / 2.501
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
9
Pinyin
zhong1
Tiếng Hàn

end · finish

Từ chứa chữ này · dễ trước

おわるowaru

kết thúc; hết; kết thúc

N5
しまうshimau

kết thúc; dọn dẹp

N4
おわりowari

kết thúc; cuối; kết luận; cái chết

N4
さいしゅうsaishuuTỐI CHUNG

cuối cùng; cuối cùng; cuối cùng của ngày

N3
おえるoeru

thủ; hoàn thành

N3
ついにtsuini

cuối cùng; cuối cùng

N3
おしまいoshimai

kết thúc; xong; hết

N2
しじゅうshijuuTHUỶ CHUNG

liên tục

N2
しゅうてんshuutenCHUNG ĐIỂM

ga cuối; điểm dừng; nơi kết thúc

N2
しゅうりょうshuuryouCHUNG LIỄU

kết thúc; hoàn thành; ngừng lại

N2
しゅうしshuushiCHUNG THUỶ

từ đầu đến cuối; suốt thời gian

N1
しゅうじつshuujitsuCHUNG NHẬT

cả ngày; suốt ngày

N1
しゅうきょくshuukyokuCHUNG CỤC

enend; close; conclusion · end of a game of go, shogi, etc.

thông dụng
しゅうけつshuuketsuCHUNG KẾT

enend; close

thông dụng
しゅうしふshuushifuCHUNG CHỈ PHÙ

enfull stop; period · end

thông dụng
しゅうしんshuushinCHUNG THÂN

enlifelong; lifetime; for life; life

thông dụng
しゅうせんshuusenCHUNG KHUYẾT

enend of war; cessation of hostilities

thông dụng
しゅうそくshuusokuCHUNG TỨC

encessation; (coming to an) end

thông dụng
おわりねowarineCHUNG TRỊ

enclosing price

thông dụng
しゅうちゃくえきshuuchakuekiCHUNG TRƯỚC DỊCH

enterminal station

thông dụng
しゅうでんshuudenCHUNG ĐIỆN

enlast train (of the day)

thông dụng
しゅうばんshuubanCHUNG BÀN

enendgame; final stage

thông dụng
しゅうまつshuumatsuCHUNG MẠT

enend; close; conclusion; termination

thông dụng
しゅうえんshuuenCHUNG YÊN

enend (of life); death; demise · (peacefully) spending one's final years

thông dụng
りんじゅうrinjuuLÂM CHUNG

endeathbed; dying hour; one's death

thông dụng
しゅうりょうごshuuryougoCHUNG LIỄU HẬU

enafter the end (of something)

thông dụng
さいしゅうてきsaishuutekiTỐI CHUNG ĐÍCH

enfinal; eventual; ultimate

thông dụng
さいしゅうてきにsaishuutekini

enin the end; eventually; ultimately; finally

thông dụng
テキストしゅうけつtekisutoshuuketsu

enend of text; ETX

なしおえるnashioeru

ento accomplish; to finish

なしおわるnashiowaru

ento finish

いじょうしゅうりょうijoushuuryouDỊ THƯỜNG CHUNG LIỄU

enabnormal termination (e.g. of a program); ABnormal END; ABEND

いちぶしじゅうichibushijuuNHẤT BỘ THUỶ CHUNG

enfull particulars; all the details; the whole story; everything (about); from beginning to end

いんようおわりin'youowari

enend of quote

さいしゅうかいsaishuukaiTỐI CHUNG HỒI

enlast time; last inning; last part; final episode (of a television program)

さいしゅうだんかいsaishuudankaiTỐI CHUNG ĐOẠN GIAI

enfinal stage

さいしゅうへんせいsaishuuhenseiTỐI CHUNG BIÊN THÀNH

enfinal form

さいしゅうもくてきsaishuumokutekiTỐI CHUNG MỤC ĐÍCH

enultimate goal

さんこうしゅうりょうsankoushuuryouTAM HIỆU CHUNG LIỄU

enthird and final proof

しゅうえんshuuenCHUNG DIỄN

enend of a performance

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

終 (Chung) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict