Kaori Dict

臨終

りんじゅう

rinjuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÂM CHUNG

Nghĩa

  1. 1.giờ liệt; giường liệt; lúc chết
  1. danh từ

    1.deathbed; dying hour; one's death

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臨終 (りんじゅう) — giờ liệt; giường liệt; lúc chết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict