Kaori Dict

最終段階

さいしゅうだんかい

saishuudankai

Âm Hán-Việt: TỐI CHUNG ĐOẠN GIAI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.final stage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The war had entered its final stage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最終段階 (さいしゅうだんかい) — final stage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict