Kaori Dict

テキスト終結

テキストしゅうけつ

tekisutoshuuketsu

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.end of text; ETX

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

テキスト終結 (テキストしゅうけつ) — end of text; ETX | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict