Kaori Dict

お仕舞い

おしまい

oshimai

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 40

Nghĩa

  1. 1.kết thúc; xong; hết
  1. danh từthường viết bằng kanalịch sự (丁寧語)

    1.the end; closing; being done for

  2. thán từthường viết bằng kana

    2.that's it; that's enough; that's all

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hôm nay chúng ta kết thúc ở đây.

    Let's stop here.

  • What do you say to calling it a day?

  • Is it over yet?

  • It's all over for us.

  • I'm through with her.

  • Let's quit and go home.

  • Once you are married, you are done for.

  • That's enough for today.

  • It's all up with the firm.

  • This is it. They're going to kill me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お仕舞い (おしまい) — kết thúc; xong; hết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict