第40課/N2 · Bài 40
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
hiện vật
- 2
đuôi; cuối; đuôi động vật
- 3
sử dụng thực
- 4
xin lỗi; thành thật xin lỗi
- 5
ví dụ thực
- 6
tình yêu tan vỡ
- 7
endesignation, specification, assignment
- 8
đường sắt tư
- 9
bó; ràng buộc; gói chặt; hạn chế
- 10
nền móng; nền đất
- 11
tê
- 12
tiền giấy
- 13
sụt; héo
- 14
vắt; ép; vắt lấy nước; vắt óc
- 15
sọc; vệt
- 16
kết thúc; xong; hết
- 17
đậm sâu; sâu sắc; tận tâm; nghiêm túc
- 18
tên đầy đủ
- 19
hạn chót; thời hạn; ngày chốt
- 20
đóng lại; hủy bỏ; ngừng nhận
例文Câu ví dụ trong bài
- 実物あの彼の写真は実物より悪く撮れている。
That picture does not do justice to him.
- 尻尾彼は尻尾を巻いて逃げた。
He turned tail and ran.
- 実用そのような技術は多くの実用が可能であろう。
Such skills could be put to many practical uses.
- 実例実例は教訓にまさる。
Example is better than precept.
- 失恋それから8ヶ月が過ぎると、ジョージは失恋から立ち直り、次第に色んな女とデートをするようになる。
After eight months passed and his broken heart healed, George eventually started dating girls again.
- 指定切符を申し込まれる際は代替日もご指定ください。
When applying for tickets, please give alternative dates.
- 縛るどろぼうは手足を縛られた。
The thief was bound hand and foot.
- 地盤ロジバンで話したい。
I want to talk in Lojban.
- 痺れる右手がしびれます。
My right hand is numb.
- 紙幣5ポンド紙幣をお持ちですか。
Do you have a five-pound note?