Kaori Dict

/N2 · Bài 40

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    じつぶつjitsubutsuTHỰC VẬT

    hiện vật

  2. 2
    しっぽshippoKHÀO VĨ

    đuôi; cuối; đuôi động vật

  3. 3
    じつようjitsuyouTHỰC DỤNG

    sử dụng thực

  4. 4
    しつれいしましたshitsureishimashita

    xin lỗi; thành thật xin lỗi

  5. 5
    じつれいjitsureiTHỰC LỆ

    ví dụ thực

  6. 6
    しつれんshitsurenTHẤT LUYẾN

    tình yêu tan vỡ

  7. 7
    していshiteiCHỈ ĐỊNH

    endesignation, specification, assignment

  8. 8
    してつshitetsuTƯ THIẾT

    đường sắt tư

  9. 9
    しばるshibaru

    bó; ràng buộc; gói chặt; hạn chế

  10. 10
    じばんjibanĐỊA BÀN

    nền móng; nền đất

  11. 11
    しびれるshibireru

  12. 12
    しへいshiheiCHỈ TỆ

    tiền giấy

  13. 13
    しぼむshibomu

    sụt; héo

  14. 14
    しぼるshiboru

    vắt; ép; vắt lấy nước; vắt óc

  15. 15
    しまshimaCẢO

    sọc; vệt

  16. 16
    おしまいoshimai

    kết thúc; xong; hết

  17. 17
    しみじみshimijimi

    đậm sâu; sâu sắc; tận tâm; nghiêm túc

  18. 18
    しめいshimeiTHỊ DANH

    tên đầy đủ

  19. 19
    しめきりshimekiri

    hạn chót; thời hạn; ngày chốt

  20. 20
    しめきるshimekiru

    đóng lại; hủy bỏ; ngừng nhận

Câu ví dụ trong bài

  • That picture does not do justice to him.

  • He turned tail and ran.

  • Such skills could be put to many practical uses.

  • Example is better than precept.

  • After eight months passed and his broken heart healed, George eventually started dating girls again.

  • When applying for tickets, please give alternative dates.

  • The thief was bound hand and foot.

  • I want to talk in Lojban.

  • My right hand is numb.

  • Do you have a five-pound note?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 40 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict