Kaori Dict

萎む

しぼむ

shibomu

N2

JLPT N2 · Bài 40

Nghĩa

  1. 1.sụt; héo
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từthường viết bằng kana

    1.to wither (of flowers, dreams, etc.); to wilt; to droop; to shrivel; to fade (away); to sag; to deflate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Flowers soon fade when they have been cut.

  • The flowers withered up.

  • The long spell of hot weather withered up the plants.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萎む (しぼむ) — sụt; héo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict