Kaori Dict

絞る

しぼる

shiboru

N2

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 40

Nghĩa

  1. 1.vắt; ép; vắt lấy nước; vắt óc
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to wring (towel, rag); to squeeze

    esp. 絞る

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to squeeze (fruit to extract juice); to press; to extract; to milk; to express milk

    esp. 搾る

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    3.to rack (one's brains); to strain (one's voice)

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    4.to extort; to exploit

  5. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    5.to chew out; to reprimand severely; to rake over the coals; to give a sound scolding; to tell someone off; to scold; to rebuke

    often passive voice

  6. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    6.to drill into; to train

  7. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    7.to narrow down (one's focus); to whittle down

  8. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    8.to gather up (curtain, etc.); to tighten (drawstring)

  9. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    9.to stop down (lens)

  10. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    10.to turn down (e.g. radio)

  11. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    11.to bend (bow); to draw

  12. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từsumo

    12.to hold down; to constrict; to immobilize

  13. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kanago (game)

    13.to squeeze

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả?

    Oh, is that the way you milk a cow?

  • Yes, and here's a photo of the farm where we milked the cows.

  • Squeeze the towel.

  • Bring me a damp towel.

  • Do you have hot towels?

  • Could I get one of those small damp towels for wiping my hands?

  • She wrung the towel dry.

  • I racked my brains to write this.

  • Tom is milking the cow.

  • Could you bring me another hot towel?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絞る (しぼる) — vắt; ép; vắt lấy nước; vắt óc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict