Kaori Dict

尻尾

しっぽ

shippo

N2

Âm Hán-Việt: KHÀO VĨ

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 40

Nghĩa

  1. 1.đuôi; cuối; đuôi động vật
  1. danh từ

    1.tail (of an animal)

  2. danh từ

    2.tail end; tip

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He turned tail and ran.

  • The dog was wagging his tail.

  • A cow has a long tail.

  • The elephant has a short tail.

  • Tails are absent in some cats.

  • That dog has a short tail.

  • My dog has a long tail.

  • The dog is wagging its tail.

  • Ow! Don't grab my tail!

  • Did you just step on my tail?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尻尾 (しっぽ) — đuôi; cuối; đuôi động vật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict