Kaori Dict

しま

shima

N2

Âm Hán-Việt: CẢO

JLPT N2 · Bài 40

Nghĩa

  1. 1.sọc; vệt
  1. danh từhậu tố danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.stripe; bar; streak

  2. danh từ

    2.(weaved) stripe pattern (of 2 or more different colors)

    also formerly written as 島 and 嶋

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is that green striped shirt in the wash?

  • Zebras have stripes.

  • Where's my striped sweater?

  • I liked this striped shirt.

  • "Who do you belong to?" Wrapped around his feet was a small cat. It was a fluffy grey striped cat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縞 (しま) — sọc; vệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict