Kaori Dict

しま

shima

N4

Âm Hán-Việt: ĐẢO

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 22

Nghĩa

enislandNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.island

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.one's territory (of a sex worker, organized crime gang, etc.); one's turf

    usu. written as シマ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn định ở lại trên hòn đảo này bao lâu?

    How long do you plan to stay on this island?

  • Nhật Bản là một quốc đảo, và bao gồm bốn đảo chính.

    Japan is an island country, and it consists of four main islands.

  • The king reigned over the island.

  • An island came in sight.

  • There are islands on the sea.

  • We saw an island in the distance.

  • There are islands in the sea.

  • Britain is an island.

  • Greece has many islands.

  • This island is beautiful.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

島 (しま) — island | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict