Kaori Dict

四魔

しま

shima

Âm Hán-Việt: TỨ MA

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.the four kinds of demons that make trouble for sentient beings

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四魔 (しま) — the four kinds of demons that make trouble for sentient beings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict