Kaori Dict

縛る

しばる

shibaru

N2

JLPT N2 · Bài 40

Nghĩa

  1. 1.bó; ràng buộc; gói chặt; hạn chế
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to tie; to bind; to fasten

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to restrict (freedom); to tie down (with rules, regulations, etc.); to fetter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The thief was bound hand and foot.

  • They tied him up.

  • Their hands are tied.

  • The robber was tied up.

  • He tied the parcel up.

  • My hands are tied.

  • Don't be bound by your pride.

  • He is bound by his promise.

  • He was bound hand and foot.

  • They bound the prisoner's arms and legs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縛る (しばる) — bó; ràng buộc; gói chặt; hạn chế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict