Kaori Dict

締め切る

しめきる

shimekiru

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 40

Nghĩa

  1. 1.đóng lại; hủy bỏ; ngừng nhận
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to close up; to shut up (e.g. behind doors)

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to cut off (e.g. because a deadline has expired); to close off (e.g. subscription list)

    usu. 締め切る

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

締め切る (しめきる) — đóng lại; hủy bỏ; ngừng nhận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict