Kaori Dict

終戦

しゅうせん

shuusen

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHUNG KHUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.end of war; cessation of hostilities

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was released from prison immediately after the war.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

終戦 (しゅうせん) — end of war; cessation of hostilities | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict