Kaori Dict

周旋

しゅうせん

shuusen

Âm Hán-Việt: CHU HOÀN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.(acting as an) intermediate; mediation

  2. danh từdanh từ + する

    2.employment office (Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周旋 (しゅうせん) — (acting as an) intermediate; mediation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict