Kaori Dict

最終的

さいしゅうてき

saishuuteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỐI CHUNG ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.final; eventual; ultimate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We've made a final decision.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最終的 (さいしゅうてき) — final; eventual; ultimate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict