Kaori Dict

最終

さいしゅう

saishuu

N3

Âm Hán-Việt: TỐI CHUNG

JLPT N3 · Bài 47

Nghĩa

  1. 1.cuối cùng; cuối cùng; cuối cùng của ngày
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.last; final; closing

  2. danh từ

    2.last train (bus, flight, etc.; of the day)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thành tích cuối cùng của bạn tùy thuộc vào bài kiểm tra cuối cùng.

    As to your final grade, that depends on your final examination.

  • When does the last train leave?

  • This decision is final.

  • This is the last train.

  • We left the final decision to him.

  • I was late for the last bus.

  • I caught the last bus.

  • The deadline is drawing near.

  • What is your final destination?

  • He missed the last train.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最終 (さいしゅう) — cuối cùng; cuối cùng; cuối cùng của ngày | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict