Kaori Dict

済州

チェジュ

cheju

Âm Hán-Việt: TẾ CHÂU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Jeju (special self-governing province and island in South Korea)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

済州 (チェジュ) — Jeju (special self-governing province and island in South Korea) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict