Kaori Dict

Tế · Tề

settle (debt, etc.) · relieve (burden) · finish · come to an end

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#168 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
9
Pinyin
ji4
Tiếng Hàn

settle (debt, etc.) · relieve (burden) · finish · come to an end · excusable · need not

Từ chứa chữ này · dễ trước

けいざいkeizaiKINH TẾ

tài chính; tiền bạc; tiết kiệm

N4
すむsumu

hoàn thành; kết thúc

N4
すくうsukuu

giải cứu; cứu giúp; cứu vớt

N3
すませるsumaseru

hoàn thành; kết thúc; giải quyết

N3
すみませんsumimasen

xin lỗi; xin lỗi

N3
すまないsumanai

xin lỗi; hối hận

N2
ずみzumi

đã xong; đã sắp xếp; đã hoàn thành

N2
きゅうさいkyuusaiCỨU TẾ

cứu trợ; cứu giúp; cứu rỗi

N1
すますsumasu

hoàn thành; giải quyết; tự túc

N1
へんさいhensaiPHẢN TẾ

Phản tệ; trả nợ; hoàn trả

N1
きょうさいkyousaiCỘNG TẾ

hỗ trợ lẫn nhau

thông dụng
けいざいかいkeizaikaiKINH TẾ GIỚI

giới kinh tế; cộng đồng doanh nghiệp

thông dụng
けいざいがくkeizaigakuKINH TẾ HỌC

eneconomics

thông dụng
けいざいきかくちょうkeizaikikakuchouKINH TẾ XÍ HOẠ SẢNH

Cơ quan Kinh Tế Xí Hoạ Sản

thông dụng
けっさいkessaiQUYẾT TẾ

thanh toán; giải quyết nợ

thông dụng
しようずみshiyouzumi

enused (ticket, stamp, etc.); spent (fuel, battery, etc.)

thông dụng
べんさいbensaiBIỆN TẾ

enrepayment; settlement (of a debt); paying off; reimbursement (of expenses)

thông dụng
けいざいてきkeizaitekiKINH TẾ ĐÍCH

eneconomic; financial · economical; thrifty; frugal

thông dụng
けいざいけんきゅうじょkeizaikenkyuujoKINH TẾ NGHIÊN CỨU SỞ

eneconomic research institute

thông dụng
けいざいせいちょうりつkeizaiseichouritsuKINH TẾ THÀNH TRƯỞNG LUẬT

enrate of economic growth

thông dụng
けいざいふうさkeizaifuusaKINH TẾ PHONG TOẢ

eneconomic blockade; embargo

thông dụng
じゆうけいざいjiyuukeizaiTỰ DO KINH TẾ

enfree economy

thông dụng
にほんけいざいnihonkeizaiNHẬT BẢN KINH TẾ

enJapanese economy

thông dụng
けっさいほうほうkessaihouhouQUYẾT TẾ PHƯƠNG PHÁP

enpayment method

thông dụng
すくわれるsukuwareru

ento be rescued; to be saved · to be redeemed (by); to be offset (by); to be saved; to have a redeeming aspect; to have a saving grace; to be made bearable

thông dụng
かいさいkaisaiGIAI TẾ

ensettlement

かんさいkansaiHOÀN TẾ

enfull payment; liquidation

きがすむkigasumu

ento be satisfied; to find peace of mind; to feel good

きぼのけいざいkibonokeizai

eneconomies of scale

きゅうさいさくkyuusaisakuCỨU TẾ SÁCH

enrelief measure

きゅうさいしゃkyuusaishaCỨU TẾ GIẢ

ensavior

きょうさいくみあいkyousaikumiaiCỘNG TẾ TỔ HỢP

encooperative society; mutual-benefit association

きょうどうきゅうさいききんkyoudoukyuusaikikinCỘNG ĐỒNG CỨU TẾ CƠ KIM

encommunity chest

けいけんずみkeikenzumi

enexperienced; already had an experience (with something)

けいざいえんじょkeizaienjoKINH TẾ VIỆN TRỢ

eneconomic assistance

けいざいかいふくkeizaikaifukuKINH TẾ HỒI PHỤC

eneconomic recovery

けいざいかいかくkeizaikaikakuKINH TẾ CẢI CÁCH

eneconomic reform

けいざいかくさkeizaikakusaKINH TẾ CÁCH SAI

eneconomic disparity

けいざいかつどうkeizaikatsudouKINH TẾ HOẠT ĐỘNG

eneconomic activity

けいざいきかくちょうちょうかんkeizaikikakuchouchoukanKINH TẾ XÍ HOẠ SẢNH TRƯỞNG QUAN

enDirector General of Economic Planning Agency

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

済 (Tế) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict