Kaori Dict

経済

けいざい

keizai

N4

Âm Hán-Việt: KINH TẾ

JLPT N4 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.tài chính; tiền bạc; tiết kiệm
  1. danh từ

    1.economy; economics

  2. danh từ

    2.finance; (one's) finances; financial circumstances

  3. danh từ

    3.being economical; economy; thrift

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kinh tế Nhật Bản đang phát triển nhanh chóng.

    The Japanese economy developed rapidly.

  • Nền kinh tế Mỹ là nền kinh tế lớn nhất thế giới.

    The U.S. economy is the largest in the world.

  • Tôi không lệ thuộc tài chính vào cha mẹ tôi.

    I'm economically independent of my parents.

  • Năm ngoái là một thời kỳ không chắc chắn của nền kinh tế.

    Last year was a period of economic uncertainty.

  • Sự thay đổi bối cảnh xã hội rất rõ rệt.

  • Vào thời điểm đó, nền kinh tế của Nhật Bản tốt chưa từng có.

    The Japanese economy was in an unprecedented boom at that time.

  • Tôi không phụ thuộc chuyện tiền bạc vào bố mẹ tôi

    I am economically independent of my parents.

  • The U.S. is a service economy.

  • I am in financial difficulties.

  • Economic conditions are in a state of flux.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経済 (けいざい) — tài chính; tiền bạc; tiết kiệm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict