Kaori Dict

/N4 · Bài 20

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    おしいれoshiire

    tủ; tủ gỗ; tủ ngăn

  2. 2
    でんとうdentouĐIỆN ĐĂNG

    đèn điện

  3. 3
    しかるshikaru

    la mắng; trừng phạt

  4. 4

    đồ dép

  5. 5
    びっくりbikkuriCẬT KINH

    ngạc nhiên; bất ngờ

  6. 6
    うまいumai

    đàn hồi; giỏi

  7. 7
    かえるkaeru

    thay đổi; sửa đổi; biến đổi

  8. 8
    こうどうkoudouGIẢNG ĐƯỜNG

    hội trường

  9. 9
    koTỬ

    đứa trẻ; con

  10. 10
    わかすwakasu

    đun; làm nóng; kích thích

  11. 11
    reji

    đăng ký; quầy thu ngân

  12. 12
    しばらくshibaraku

    một lúc; một thời gian ngắn

  13. 13
    とくにtokuni

    đặc biệt; riêng lẻ

  14. 14
    けいかくkeikakuKẾ HOẠ

    kế hoạch; dự án; lịch trình; chương trình

  15. 15
    とおりtoori

    đường; phố; cách

  16. 16
    したぎshitagiHẠ TRƯỚC

    quần lót; đồ lót; quần áo trong

  17. 17
    けいざいkeizaiKINH TẾ

    tài chính; tiền bạc; tiết kiệm

  18. 18
    こうkouGIÁP

    vỏ; đầu tiên

  19. 19
    ぜひzehiTHỊ PHI

    đúng sai; đúng sai

  20. 20
    うらura

    lưng; phía sau; bên trong; bí mật

Câu ví dụ trong bài

  • The burglar shut the child in the closet.

  • Lucy turned on the light switch.

  • Tôi bị bố mẹ mắng té tát.

  • You're going to fall and sprain your ankle wearing sandals with such huge platforms.

  • Giật hết cả mình! Đừng có mà hù dọa tôi từ đằng sau nữa!

  • Cô ấy giỏi nấu ăn.

  • Tôi muốn thay đổi thế giới.

  • The teacher assembled the students in the hall.

  • Cha nào con nấy.

  • Jessie is boiling water to make coffee.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N4 · Bài 20 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict