Kaori Dict

吃驚

びっくり

bikkuri

N4

Âm Hán-Việt: CẬT KINH

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.ngạc nhiên; bất ngờ
  1. danh từ + するtự động từphó từthường viết bằng kanaonomatopoeic or mimetic word

    1.to be surprised; to be amazed; to be frightened; to be astonished; to get startled; to jump

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từthường viết bằng kanaonomatopoeic or mimetic word

    2.surprise (e.g. surprise party)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giật hết cả mình! Đừng có mà hù dọa tôi từ đằng sau nữa!

    You scared me! Don't sneak up on me from behind!

  • Việc anh ấy thi đậu bằng lái xe làm mọi người rất ngạc nhiên

    He amazed everyone by passing his driving test.

  • Tôi đã ngạc nhiên khi nghe con gái anh ấy nói năng một cách tục tĩu như vậy.

    I was very much shocked to hear his daughter using such bad language.

  • It's a surprise.

  • Were you surprised?

  • What a surprise!

  • I was surprised, too.

  • That is a surprise!

  • I was dumbfounded.

  • That is a surprise.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃驚 (びっくり) — ngạc nhiên; bất ngờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict