Kaori Dict

サンダル

sandaru

N4

JLPT N4 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.đồ dép
  1. danh từ

    1.sandal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You're going to fall and sprain your ankle wearing sandals with such huge platforms.

  • I bought a pair of sandals.

  • I bought sandals.

  • I bought a pair of sandals that match him.

  • I forgot my sandals.

  • "I forgot to tell you but, I need sandals so bring them." "Huh? You should have told me earlier."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

サンダル — đồ dép | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict