Kaori Dict

沸かす

わかす

wakasu

N4

JLPT N4 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.đun; làm nóng; kích thích
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to boil; to heat (a liquid); to prepare (a bath, hot drink)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to excite; to rouse; to stir

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Jessie is boiling water to make coffee.

  • The opposing team did not put up much of a fight, so we won hands down.

  • What are you boiling?

  • Please boil the hot water in advance.

  • Bring the water to a boil.

  • Boil some water.

  • Tom doesn't even know how to boil water.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沸かす (わかす) — đun; làm nóng; kích thích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict