Kaori Dict

レジ

reji

N4

JLPT N4 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.đăng ký; quầy thu ngân
  1. danh từviết tắt

    1.(cash) register

  2. danh từviết tắt

    2.checkout (counter); cashier

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Quý khách hãy thanh toán ở quầy thu ngân tại tầng 1.

  • Where's the checkout counter?

  • Strangely, the cash register's total was 777 yen.

  • The cash register is over there.

  • Where is the cash register?

  • Please pay at the register.

  • The cash register was empty.

  • Please pay the cashier.

  • Those two went to the register to pay.

  • Please pay the cashier.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

レジ — đăng ký; quầy thu ngân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict