Kaori Dict

電灯

でんとう

dentou

N4

Âm Hán-Việt: ĐIỆN ĐĂNG

JLPT N4 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.đèn điện
  1. danh từ

    1.electric light

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lucy turned on the light switch.

  • The electric light went out.

  • He forgot to turn off the light.

  • Does anybody have a flashlight?

  • I groped for a flashlight.

  • Please turn off the light.

  • It's Tom's flashlight.

  • Switch off the light. I can't get to sleep.

  • Please turn off the light before you go to bed.

  • This flashlight needs two batteries.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電灯 (でんとう) — đèn điện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict