Kaori Dict

叱る

しかる

shikaru

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.la mắng; trừng phạt
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    1.to scold; to chide; to rebuke; to reprimand

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bị bố mẹ mắng té tát.

    My parents will jump all over me.

  • You'll catch it from Mummy.

  • Were you scolded by your teacher?

  • I'll scold him.

  • He shall be scolded.

  • He was scolded by his mother.

  • He scolded her.

  • I was scolded by my teacher.

  • Pride goes before a fall.

  • Pride will have a fall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叱る (しかる) — la mắng; trừng phạt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict