Kaori Dict

Sất

scold · reprove

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
#2255 / 2.501
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
chi4
Tiếng Hàn

scold · reprove

Từ chứa chữ này · dễ trước

しかるshikaru

la mắng; trừng phạt

N4
こごとkogotoTIỂU NGÔN

enscolding; telling-off; rebuke; lecture · complaint; grumbling; fault-finding

thông dụng
しかりとばすshikaritobasu

ento rebuke strongly; to tell off

しかりつけるshikaritsukeru

ento rebuke; to scold harshly

しっせきshissekiSẤT TRÁCH

enreprimand; rebuke; reproach; scolding

しったshittaSẤT TRÁ

enscolding; rebuke; reprimand · fierce encouragement; exhorting

しっせいshisseiSẤT CHÍNH

enpointing out errors; correction; critique

しったげきれいshittagekireiSẤT TRÁ KÍCH LỆ

engiving a loud pep talk; encouraging (someone) strongly in a loud voice

れいせいしったreiseishittaLỆ THANH SẤT TRÁ

encries of encouragement; shouting encouragement

しっshiSẤT

enshh!; sh!; shush! · shoo!; go away!

しかりshikari

enscolding; reprimand; lecture

おしかりoshikari

enscolding

しっしっshisshiSẤT SẤT

enshh!; sh! · shoo!

しっせいshisseiSẤT THANH

enabusive voice; scolding voice; angry words

しつばshitsubaSẤT MẠ

enangry scolding; abusive criticism

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叱 (Sất) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict