Kaori Dict

励声叱咤

れいせいしった

reiseishitta

Âm Hán-Việt: LỆ THANH SẤT TRÁ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.cries of encouragement; shouting encouragement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

励声叱咤 (れいせいしった) — cries of encouragement; shouting encouragement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict